chặt cụt
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bỏ phần cuối một cách đột ngột: "chặt cụt" mô tả hành động cắt, chặt hoặc loại bỏ một phần ở đầu mút của vật thể, làm cho nó trở nên ngắn hơn hoặc mất đi hình dạng ban đầu.
- Làm mất đi một phần quan trọng: "chặt cụt" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc loại bỏ hoặc làm gián đoạn một phần thiết yếu của một quá trình, câu chuyện, hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người thợ rừng chặt cụt cành cây để lấy gỗ. (Người thợ rừng cắt bỏ phần cuối của cành cây.)
- Chiếc bàn bị chặt cụt một chân nên không đứng vững. (Chiếc bàn bị cắt mất một chân, trở nên không cân bằng.)
Nghĩa bóng:
- Câu chuyện của anh ta bị chặt cụt giữa chừng vì tiếng chuông điện thoại. (Câu chuyện bị ngắt quãng đột ngột.)
- Họ chặt cụt kế hoạch phát triển vì thiếu vốn. (Họ hủy bỏ hoặc thu hẹp kế hoạch một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chặt cụt đuôi": cắt bỏ phần đuôi của động vật hoặc vật thể.
- Người nông dân chặt cụt đuôi bò để tránh nhiễm bệnh. (Cắt bỏ phần đuôi bò nhằm mục đích y tế.)
"chặt cụt lời": ngắt lời ai đó một cách thô bạo, không cho họ nói hết.
- Anh ấy chặt cụt lời tôi khi tôi đang giải thích. (Anh ấy ngắt lời tôi đột ngột.)
"chặt cụt vấn đề": giải quyết vấn đề một cách triệt để, không để lại hậu quả (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Họ chặt cụt vấn đề bằng cách sa thải toàn bộ nhân viên. (Họ giải quyết vấn đề một cách cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
Cụt (tính từ): ngắn, bị mất một phần, không có phần cuối.
- Cây bút chì cụt đầu, khó viết. (Bút chì bị mất phần đầu nhọn.)
Chặt (động từ): cắt đứt bằng dao hoặc rìu.
- Anh ta chặt cành cây bằng rìu. (Anh ta dùng rìu để cắt cành cây.)
Cắt cụt (động từ): cắt bỏ phần cuối, tương tự "chặt cụt" nhưng thường dùng với dao kéo.
- Cô ấy cắt cụt tóc để tạo kiểu mới. (Cô ấy cắt bỏ phần đuôi tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt ngắn: làm cho ngắn hơn bằng cách cắt bỏ một phần.
- Làm cụt: làm mất phần cuối, khiến vật trở nên ngắn.
- Ngắt quãng: làm gián đoạn một quá trình hoặc câu chuyện.
Thành ngữ liên quan
Chặt cụt như chặt đuôi chó: hành động cắt bỏ một cách thô bạo, không thương tiếc.
- Ông ta chặt cụt hợp đồng như chặt đuôi chó, không để lại cơ hội. (Hành động hủy bỏ hợp đồng một cách tàn nhẫn.)
Chặt cụt vấn đề không để lại gốc rễ: giải quyết triệt để nhưng thiếu tinh tế.
- Cách chặt cụt vấn đề này sẽ gây hậu quả lâu dài. (Cách xử lý cực đoan này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.)